| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11001
|
|
Phạm Thành Long | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11002
|
|
Mai Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11003
|
|
Hà Kiều Trang | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
11004
|
|
Đoàn Văn Hải | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
11005
|
|
Đỗ Đức Mậu | Nam | 2015 | - | - | 1414 | |||
|
11006
|
|
Hồ Quốc Duy | Nam | 2013 | - | - | 1522 | |||
|
11007
|
|
Đỗ Duy Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11008
|
|
Trần Dũ Phong | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11009
|
|
Nguyễn Trung Gia Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11010
|
|
Ngôn Trịnh Gia Linh | Nữ | 2013 | - | - | 1514 | w | ||
|
11011
|
|
Phan Nguyễn Ngọc | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |
|
11012
|
|
Lưu Anh Quang | Nam | 2014 | - | 1501 | 1546 | |||
|
11013
|
|
Trịnh Lê Bảo Ngân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11014
|
|
Nguyễn Quốc Gia Khánh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11015
|
|
Nguyễn Ngọc Diệu Hằng | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11016
|
|
Dương Trấn Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11017
|
|
Bùi Vũ Bảo Ngọc | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
11018
|
|
Khuất Đình Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11019
|
|
Đào Trung Kiên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11020
|
|
Trương Anh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||