| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11001
|
|
Huỳnh Nguyễn Đăng Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11002
|
|
Trần Lê Bảo Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11003
|
|
Phạm Thế Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11004
|
|
Phạm Sơn Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11005
|
|
Phạm Ngọc Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11006
|
|
Đỗ Hà Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11007
|
|
Trần Quốc Phúc Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11008
|
|
Đặng Trần Léo Tiểu Long An | Nam | 2017 | - | 1523 | - | |||
|
11009
|
|
Đinh Quang Nghĩa | Nam | 2015 | - | 1613 | - | |||
|
11010
|
|
Đoàn Quốc Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11011
|
|
Lê Thu Hiền | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11012
|
|
Trần Ngọc Gia Nghi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11013
|
|
Hà Ngọc Thúy | Nữ | 1995 | NA | - | - | - | w | |
|
11014
|
|
Nguyễn Lê Trân | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
11015
|
|
Trần Khánh Chân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11016
|
|
Nguyễn Doãn Gia Nghi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11017
|
|
Ung Chấn Phong | Nam | 2016 | - | 1533 | 1531 | |||
|
11018
|
|
Dương Hoàng Lịch | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11019
|
|
Trương Gia Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11020
|
|
Trương Hoài Nam | Nam | 2003 | - | - | - | |||