| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11021
|
|
Đỗ Thế Mạnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11022
|
|
Đỗ Chính Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11023
|
|
Nguyễn Minh Kỳ | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11024
|
|
Nghê Thái An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11025
|
|
Lê Minh Duẩn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11026
|
|
Vũ Hoàng Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11027
|
|
Phan Nhất Tổng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11028
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11029
|
|
Lý Thanh Hồng | Nam | 1961 | - | - | - | |||
|
11030
|
|
Phạm Tuấn Vũ Linh | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
11031
|
|
Trần Ngọc Bích | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11032
|
|
Đinh Tiến Thành | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11033
|
|
Phan Đào Trường Phước | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11034
|
|
Huỳnh Lê Ngọc My | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11035
|
|
Nguyễn Đặng Khánh An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11036
|
|
Ngô Gia Tuấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11037
|
|
Vương Yến Thu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11038
|
|
Đinh Lê Tuấn Anh | Nam | 2011 | - | 1489 | 1460 | |||
|
11039
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11040
|
|
Nguyễn Quốc Uy | Nam | 2015 | - | - | - | |||