| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11041
|
|
Nguyễn Trần Đại Phong | Nam | 2014 | - | 1604 | 1471 | |||
|
11042
|
|
Đặng Nguyễn Tiến Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11043
|
|
Lưu Đức Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11044
|
|
Đỗ Bảo Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11045
|
|
Nguyễn Hoàng Vĩnh Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11046
|
|
Nguyễn Duy Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11047
|
|
Hồ Cao Bảo Trân | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
11048
|
|
Đặng Đoàn Minh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11049
|
|
Trương Sỹ Khôi | Nam | 2009 | - | 1537 | 1525 | |||
|
11050
|
|
Dương Lê Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11051
|
|
Nguyễn Lê Gia Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11052
|
|
Nguyễn Nhất An Khương | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11053
|
|
Đào Nhật Minh Aron | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11054
|
|
Nguyễn Minh Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11055
|
|
Phùng Quốc Khoa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11056
|
|
Lâm Minh An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11057
|
|
Lê Minh Vũ | Nam | 2008 | - | 1504 | 1523 | |||
|
11058
|
|
Lê Dương Bảo Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11059
|
|
Trần Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11060
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||