DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11061 FIDE 12405752 Đỗ Thành Đạt Nam 1999 - - -
11062 FIDE 12406520 Thân Vân Anh Nữ 2003 - - - w
11063 FIDE 12472824 Nguyễn Lê Đăng Lâm Nam 2010 - - -
11064 FIDE 12408824 Phan Hồng Khang Nữ 2005 - - - w
11065 FIDE 561010936 Nguyễn Hữu Cầu Nam 1983 - - -
11066 FIDE 12410616 Huỳnh Vỹ Nữ 2000 - - - w
11067 FIDE 12477176 Nguyễn Minh Sang Nam 2011 - - -
11068 FIDE 12415480 Đặng Quang Lâm Nam 2008 - - -
11069 FIDE 12482552 Phạm Hữu Khôi Nguyên Nam 1996 - - 1419
11070 FIDE 12483320 Nguyễn Anh Quân Nam 2019 - 1669 -
11071 FIDE 12485624 Lê Duy Minh Nam 2002 - - -
11072 FIDE 12420344 Trần Sơn Duy Nam 2007 - - -
11073 FIDE 12421880 Lê Minh Hiệp Nam 1994 - 1571 -
11074 FIDE 12423416 Hoàng Mạnh Khôi Nam 2005 - - -
11075 FIDE 12492280 Dương Trọng Bảo Nam 2013 - - -
11076 FIDE 12428280 Nguyễn Trí Việt Nam 1982 - - -
11077 FIDE 12495352 Bùi Hoàng Minh Nam 2014 - - -
11078 FIDE 12430072 Trần Bảo Nam Nam 2009 - 1491 -
11079 FIDE 12496120 Dương Thế Tuấn Nam 2012 - 1660 1596
11080 FIDE 12498424 Lê Hoàng Gia Minh Nam 2013 - - -