| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11061
|
|
Trần Ngọc Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11062
|
|
Trần Nguyễn Anh Nhân | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11063
|
|
Trần Lê Lan Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11064
|
|
Phạm Doãn Anh Khoa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11065
|
|
Trần Minh Quang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11066
|
|
Nhữ Minh Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11067
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11068
|
|
Nguyễn Chí Anh Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11069
|
|
Đào Mạnh Hùng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11070
|
|
Trương Hoàng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11071
|
|
Nguyễn Trần Phương Ngân | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11072
|
|
Phan Đỗ Minh Đức | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11073
|
|
Vương Gia Khôi | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11074
|
|
Lê Thục Nhi | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11075
|
|
Thân Thành Sang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11076
|
|
Nông Thị Ánh Tuyết | Nữ | 1974 | - | - | - | w | ||
|
11077
|
|
Nguyễn Trần Duy Nhất | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11078
|
|
Đỗ Hoàng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11079
|
|
Huỳnh Tấn Phát | Nam | 2010 | - | 1545 | 1487 | |||
|
11080
|
|
An Ngọc Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||