| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11101
|
|
Bùi Tiến Đạt | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11102
|
|
Hoàng Trịnh Linh Vũ | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11103
|
|
Nguyễn Công Quyết | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11104
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11105
|
|
Nguyễn Vũ Ngọc Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11106
|
|
Đỗ Đắc Lộc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11107
|
|
Bùi Tuấn Anh | Nam | 2008 | - | 1633 | 1771 | |||
|
11108
|
|
Ngô Đức Phát | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11109
|
|
Trần Ngọc Thạch | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
11110
|
|
Giang Hoàng Long | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
11111
|
|
Hoàng Khánh Vy | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
11112
|
|
Trần Thiên Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11113
|
|
Võ Trọng Huyền | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
11114
|
|
Thái Văn Gia Kiên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11115
|
|
Đặng Minh Khoa | Nam | 2012 | - | 1464 | - | |||
|
11116
|
|
Lê Mai Khanh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11117
|
|
Nguyễn Đình Ngọc | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
11118
|
|
Đào Thị Thu Hà | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
11119
|
|
Cao Nam Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11120
|
|
Wang Wu Jie | Nam | 2010 | - | 1450 | - | |||