| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11121
|
|
Lương Quốc Thiện | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11122
|
|
Nguyễn Việt Tiến | Nam | 2009 | - | 1542 | - | |||
|
11123
|
|
Lâm Võ Minh Triết | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11124
|
|
Võ Đăng Minh Quân | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11125
|
|
Bùi Quang Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11126
|
|
Nguyễn Minh Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11127
|
|
Phan Lương Anh Triết | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11128
|
|
Phạm Nguyễn Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11129
|
|
Trần Khánh Ca | Nam | 2013 | - | - | 1446 | |||
|
11130
|
|
Chu Minh Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11131
|
|
Võ Văn Thiên Phúc | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11132
|
|
Trần Lê Quốc Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11133
|
|
Nguyễn Phước Chiêu Phong | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11134
|
|
Lê Phan Nhật Thái | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
11135
|
|
Poirrier Victor Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11136
|
|
Bùi Bình Minh | Nam | 2014 | - | 1461 | - | |||
|
11137
|
|
Lê Quang Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11138
|
|
Vũ Quỳnh Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11139
|
|
Nguyễn Thị Hồng Nhung | Nữ | - | - | - | w | |||
|
11140
|
|
Phan Trần An Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||