| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11121
|
|
Lê Tuấn Khang | Nam | 2015 | - | 1453 | 1462 | |||
|
11122
|
|
Trần Uy Trung Kim | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11123
|
|
Phan Uy Vũ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11124
|
|
Hà Kiền Lâm | Nam | 2013 | - | 1436 | 1457 | |||
|
11125
|
|
Lê Đặng Bảo Nam | Nam | 2013 | - | 1461 | - | |||
|
11126
|
|
Phan Trang Nhung | Nữ | 2013 | - | - | 1413 | w | ||
|
11127
|
|
Lê Bảo Trân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11128
|
|
Phạm Đình Thiên Uy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11129
|
|
Đoàn Quang Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11130
|
|
Lê Quang Đạt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11131
|
|
Lê Văn Vinh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11132
|
|
Phan Hồ Hạnh | Nữ | 1982 | - | - | - | w | ||
|
11133
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Thông | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11134
|
|
Nguyễn Lê Khánh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11135
|
|
Nguyễn Phạm Khánh My | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11136
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11137
|
|
Nguyễn Phúc Bảo Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11138
|
|
Nguyễn Hữu Minh Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11139
|
|
Nguyễn Xuân Tùng | Nam | 2003 | - | 1597 | - | |||
|
11140
|
|
Hồ Nhật Tân | Nam | 2006 | - | 1430 | 1407 | |||