| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11141
|
|
Đỗ Nguyễn Chi Mai | Nữ | 2000 | SI | - | - | - | w | |
|
11142
|
|
Đặng Như Thảo | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11143
|
|
Đinh Ngọc Duy Khang | Nam | 2012 | - | 1767 | - | |||
|
11144
|
|
Trần Vĩnh Bảo | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11145
|
|
Võ Nguyễn Phúc An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11146
|
|
Nguyễn Sanh Minh Nhật | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11147
|
|
Trần Hải An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11148
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11149
|
|
Nguyễn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11150
|
|
Lê Nguyễn Mỹ An | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11151
|
|
Vũ Hoàng Nhật Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11152
|
|
Lê Trà My | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11153
|
|
Lê Hữu Châu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11154
|
|
Phạm Đặng Bảo Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11155
|
|
Phan Bảo Uy Vũ | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11156
|
|
Bùi Ngọc Nguyên Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11157
|
|
Trần Hoài Sơn | Nam | 2008 | - | 1531 | 1547 | |||
|
11158
|
|
Trương Hương Giang | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11159
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11160
|
|
Hoàng Lê Ánh Dương | Nữ | 2008 | - | - | 1563 | w | ||