| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11141
|
|
Trần Lê Kiến Quốc | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
11142
|
|
Trương Quang Long | Nam | 2011 | - | - | 1510 | |||
|
11143
|
|
Đỗ Quang Thanh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11144
|
|
Nguyễn Lê Sinh Phú | Nam | 2013 | - | 1459 | - | |||
|
11145
|
|
Lê Hoàng Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11146
|
|
Dương Ngọc Sao Khuê | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11147
|
|
Khâu Chi Lâm | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11148
|
|
Ngô Xuân Trúc | Nữ | 2016 | - | 1512 | 1437 | w | ||
|
11149
|
|
Trần Thiện Phú | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11150
|
|
Đặng Minh Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11151
|
|
Nguyễn Thanh Bình | Nam | 1950 | - | - | - | |||
|
11152
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11153
|
|
Vũ Mai Khuê | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11154
|
|
Ngô Kim Cương | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11155
|
|
Nguyễn Anh Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11156
|
|
Mai Việt Hiếu | Nam | 2013 | - | 1458 | 1435 | |||
|
11157
|
|
Phạm Anh Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11158
|
|
Hoàng Văn Quang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11159
|
|
Lê Trần Uyên Thư | Nữ | 2013 | - | 1555 | 1529 | w | ||
|
11160
|
|
Nguyễn Duy Quang | Nam | 2002 | - | - | - | |||