| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11201
|
|
Lê Đình Nguyên Anh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
11202
|
|
Trần Vũ Phú Thanh | Nam | - | - | - | ||||
|
11203
|
|
Vũ Thiện Nam Anh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11204
|
|
Đỗ Huy Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11205
|
|
Nguyễn Huy Toàn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11206
|
|
Phạm Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
11207
|
|
Nguyễn Vương | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11208
|
|
Huỳnh Đoàn Minh Ngọc | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
11209
|
|
Bùi Nam Nhật | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11210
|
|
Lê Anh Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11211
|
|
Lê Tường Hà My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11212
|
|
Diệp Bảo Trân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11213
|
|
Nguyễn Tiến Đông Dương | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11214
|
|
Nguyễn Minh Vương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11215
|
|
Võ Nguyễn Minh Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11216
|
|
Ninh Ngọc Trung Tín | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11217
|
|
Nguyễn Trần Hà Giang | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11218
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11219
|
|
Trần Minh Thu | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
11220
|
|
Nguyễn Đức Dũng (Hp) | Nam | 2006 | - | - | - | |||