| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11221
|
|
Nguyễn Khánh Huy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11222
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11223
|
|
Phạm Nguyễn Thái Bình | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11224
|
|
Hoàng Việt Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11225
|
|
Lê Hoàng Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11226
|
|
Hoàng Minh Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11227
|
|
Trần Lê Hà Tuấn Thanh | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
11228
|
|
Nguyễn Đình An Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11229
|
|
Tô Kim Nhật Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11230
|
|
Đào Nguyễn Anh Quân | Nam | 2012 | - | 1756 | 1646 | |||
|
11231
|
|
Nguyễn Khánh Nam | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11232
|
|
Đoàn Văn Nhật | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11233
|
|
Nguyễn Hữu Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11234
|
|
Đào Anh Kha | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11235
|
|
Nguyễn Phạm Bảo Nguyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11236
|
|
Lê Hải Đăng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11237
|
|
Vũ Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11238
|
|
Đỗ Hoàng Minh Vũ | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11239
|
|
Nguyễn Tài Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11240
|
|
Võ Trần Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||