| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11301
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Long | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11302
|
|
Trần Hà Ngọc An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11303
|
|
Trần Kim Ngân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11304
|
|
Phạm Quang Phúc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11305
|
|
Phan Duy Hạo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11306
|
|
Nghiêm Văn Long | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
11307
|
|
Nguyễn Ngọc Mai Chi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11308
|
|
Phạm Thành Nam | Nam | 2013 | - | 1495 | - | |||
|
11309
|
|
Lê Thị Ánh Tuyết | Nữ | 2005 | - | 1482 | - | w | ||
|
11310
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11311
|
|
Lê Minh Quý | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11312
|
|
Trịnh Đức Năng | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
11313
|
|
Lê Tiến Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11314
|
|
Trần Hà Quang Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11315
|
|
Từ Khánh Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11316
|
|
Ang Da En Daniel | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11317
|
|
Ngô Ngọc Thảo Giang | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11318
|
|
Trần Bảo Ngọc | Nữ | 2015 | - | 1475 | 1472 | w | ||
|
11319
|
|
Phạm Quỳnh Anh | Nữ | 2016 | - | 1469 | 1432 | w | ||
|
11320
|
|
Phùng Trọng Hải Anh | Nam | 2005 | - | 1557 | 1692 | |||