| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11321
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Khôi | Nam | 2017 | - | 1505 | 1550 | |||
|
11322
|
|
Đào Hữu Phúc | Nam | 1973 | - | - | - | |||
|
11323
|
|
Phạm Minh Huy | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
11324
|
|
Nguyễn Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11325
|
|
Bùi Việt Hoàng | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
11326
|
|
Nguyễn Thị Minh Hiền | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
11327
|
|
Đinh Bảo Ngọc | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11328
|
|
Trịnh Minh Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11329
|
|
Lê Thị Hồng Đức | Nữ | 1973 | - | - | - | w | ||
|
11330
|
|
Trần Ngô Khôi Nguyên | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
11331
|
|
Phạm Nhân Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11332
|
|
Nguyễn Hữu Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11333
|
|
Phạm Anh Đăng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11334
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Hân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
11335
|
|
Phan Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11336
|
|
Phan Lâm Anh Hào | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11337
|
|
Phạm Văn Hùng | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
11338
|
|
Nguyễn Đăng Quang Thiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11339
|
|
Phạm Lê Thu Minh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11340
|
|
Nguyễn Hoài Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||