| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11321
|
|
Cao Xuân Huy | Nam | 2007 | - | 1533 | - | |||
|
11322
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Tiên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11323
|
|
Nguyễn Thùy Dương | Nữ | 1990 | NA | - | - | - | w | |
|
11324
|
|
Phạm Tuệ Minh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11325
|
|
Trần Hữu Nhật Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11326
|
|
Võ Trần Toản | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11327
|
|
Hoàng Hiếu Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11328
|
|
Dương Ngọc Diệp | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
11329
|
|
Huỳnh Ngọc Minh Thư | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11330
|
|
Trần Phan Hồng Hà | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11331
|
|
Nguyễn Trí Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11332
|
|
Nguyễn Quý Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11333
|
|
Lê Anh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11334
|
|
Ngô Tuấn Phú | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11335
|
|
Dinh Hai Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11336
|
|
Nguyễn Thu Quỳnh Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11337
|
|
Đinh Cẩm Anh | Nữ | 1983 | NA | - | - | - | w | |
|
11338
|
|
Nguyễn Thanh Thúy | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
11339
|
|
Phương Chính Quân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11340
|
|
Nguyễn Lê Thùy Dung | Nữ | 2012 | - | 1526 | 1590 | w | ||