| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11341
|
|
Trương Tuấn Kiệt | Nam | 1985 | - | 1609 | 1810 | |||
|
11342
|
|
Ngô Nhật Nam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11343
|
|
Trần Võ Quốc Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11344
|
|
Trần Ngọc Long | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
11345
|
|
Hồ Ngọc Sang | Nam | 2013 | - | 1587 | 1561 | |||
|
11346
|
|
Nguyễn Phước Hảo | Nam | 1959 | - | - | - | |||
|
11347
|
|
Nguyễn Thanh Hưng | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
11348
|
|
Nguyễn Lê Tấn Sang | Nam | 2011 | - | 1452 | - | |||
|
11349
|
|
Nguyễn Thái An | Nữ | 2013 | - | - | 1464 | w | ||
|
11350
|
|
Lê Hoàng Anh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11351
|
|
Đỗ Quang Huy | Nam | 2014 | - | 1621 | 1635 | |||
|
11352
|
|
Trần Nguyên Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11353
|
|
Nguyễn Thùy An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11354
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11355
|
|
Vũ Anh Ngọc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11356
|
|
Lê Khắc Sinh | Nam | 1974 | NA | - | - | - | ||
|
11357
|
|
Đặng Bảo Dũng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11358
|
|
Nguyễn Ngọc Tâm Như | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11359
|
|
Nguyễn Bình Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11360
|
|
Nguyễn Hoàng Thảo Nguyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||