| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11381
|
|
Phùng Phát Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11382
|
|
Đinh Phương Nghi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11383
|
|
Phan Trần Khánh Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11384
|
|
Trần Lưu Trọng Nghĩa | Nam | 1994 | NA | - | - | - | ||
|
11385
|
|
Lê Viết Thành Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11386
|
|
Lưu Quang Đạo | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
11387
|
|
Nguyễn Đăng Dương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11388
|
|
Phạm Tuấn Minh | Nam | 2018 | - | 1415 | - | |||
|
11389
|
|
Mai Phúc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11390
|
|
Nguyễn Khắc Nam Giang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11391
|
|
Võ Chí Bình | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11392
|
|
Đàm Thị Thùy Linh | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
11393
|
|
Nguyễn Phan Ánh Hà | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11394
|
|
Ngô Bảo Hân | Nữ | 2012 | - | 1410 | - | w | ||
|
11395
|
|
Hoàng Lê Linh Nga | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11396
|
|
Nguyễn Khánh Huy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11397
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11398
|
|
Phạm Nguyễn Thái Bình | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11399
|
|
Hoàng Việt Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11400
|
|
Lê Hoàng Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||