| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11401
|
|
Lê Thái Bảo | Nam | 1991 | NA | - | - | - | ||
|
11402
|
|
Trần Hoàng Bảo Trâm | Nữ | 2013 | - | 1472 | - | w | ||
|
11403
|
|
Phạm Gia Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11404
|
|
Huỳnh Thái Hoà | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11405
|
|
Trần Vũ Thiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11406
|
|
Đinh Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11407
|
|
Trần Công Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11408
|
|
Huỳnh Bảo Khanh | Nữ | 2011 | - | - | 1693 | w | ||
|
11409
|
|
Đỗ Nguyễn Băng Tâm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11410
|
|
Nguyễn Mạnh Tùng | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
11411
|
|
Trần Ngọc Phước Thịnh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11412
|
|
Lê Nguyên | Nam | 2014 | - | 1500 | - | |||
|
11413
|
|
Trần Xuân Bách | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11414
|
|
Tạ Gia Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11415
|
|
Đặng Minh Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11416
|
|
Phạm Ngọc Thái Trâm | Nữ | 2004 | - | 1579 | - | w | ||
|
11417
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11418
|
|
Lê Thị Diệu Hiền | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11419
|
|
Chu Thành Sơn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11420
|
|
Trần Nguyễn Khả Như | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||