DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11501 FIDE 12466662 Lê Quốc Minh Nam 2017 - - -
11502 FIDE 12467430 Nguyễn Lê Hải Yến Nữ 2015 - - - w
11503 FIDE 561004006 Phạm Lam Anh Nữ 2019 - - - w
11504 FIDE 561004774 Trần Đăng Nguyên Nam 2019 - - -
11505 FIDE 12469734 Phan Đỗ Minh Triết Nam 2014 - 1436 1427
11506 FIDE 12404454 Ngô Hưng Nam - - -
11507 FIDE 561007846 Dương Đức Long Nam 2018 - 1466 -
11508 FIDE 12471526 Cao Trọng Trí Nam 2017 - - -
11509 FIDE 12476390 Lê Gia Bảo Nam 2009 - 1678 1573
11510 FIDE 12412902 Vũ Nguyễn Bảo Ngọc Nữ 2007 - - - w
11511 FIDE 561015270 Phan Khang Huy Nam 2013 - 1535 -
11512 FIDE 12479462 Năng Quang Thịnh Nam 2014 - 1597 1731
11513 FIDE 12414182 Trương Lê Quang Huy Nam 2003 - - -
11514 FIDE 561017574 Bùi Ngọc Thiên Thanh Nữ 2020 - - - w
11515 FIDE 12481254 Tạ Bảo Lộc Nam 2018 - - -
11516 FIDE 12482790 Dương Vũ Quang Huy Nam 2006 - - -
11517 FIDE 12418790 Nguyễn Thiện Hùng Nam 2010 - 1585 1589
11518 FIDE 12484326 Trương Tuấn Kiệt Nam 1985 - 1609 1810
11519 FIDE 561022438 Ngô Nhật Nam Nam 2019 - - -
11520 FIDE 561022950 Trần Võ Quốc Anh Nam 2014 - - -