| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11581
|
|
Huỳnh Thái Hoà | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11582
|
|
Trần Vũ Thiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11583
|
|
Đinh Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11584
|
|
Trần Công Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11585
|
|
Đỗ Nguyễn Băng Tâm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11586
|
|
Nguyễn Mạnh Tùng | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
11587
|
|
Trần Ngọc Phước Thịnh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11588
|
|
Lê Nguyên | Nam | 2014 | - | 1500 | - | |||
|
11589
|
|
Trần Xuân Bách | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11590
|
|
Tạ Gia Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11591
|
|
Đặng Minh Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11592
|
|
Phạm Ngọc Thái Trâm | Nữ | 2004 | - | 1579 | - | w | ||
|
11593
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11594
|
|
Lê Thị Diệu Hiền | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11595
|
|
Chu Thành Sơn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11596
|
|
Trần Nguyễn Khả Như | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
11597
|
|
Hoàng Thanh Sang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11598
|
|
Cao Quốc Khánh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11599
|
|
Đỗ Thế Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11600
|
|
Vũ Nhật Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||