| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11621
|
|
Lê Trần Uyên Thư | Nữ | 2013 | - | 1569 | 1529 | w | ||
|
11622
|
|
Nguyễn Duy Quang | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11623
|
|
Nguyễn Thái Dương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11624
|
|
Bùi Ngọc Hữu | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
11625
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11626
|
|
Phan Hữu Phúc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11627
|
|
Lê Vương Đan | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11628
|
|
Nguyễn Hoàng Đăng Khoa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11629
|
|
Nguyễn Cảnh Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11630
|
|
Phan Bá Đại | Nam | 2013 | - | 1455 | - | |||
|
11631
|
|
Đinh Khải Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11632
|
|
Đặng Tính | Nam | 2001 | NA | - | 1622 | 1568 | ||
|
11633
|
|
Nguyễn Huy Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11634
|
|
Nguyễn Lam Thiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11635
|
|
Đỗ Lê Hòa Bình | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11636
|
|
Bùi Văn Phương | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
11637
|
|
Nguyễn Thị Hồng | Nữ | 1984 | NA | - | - | - | w | |
|
11638
|
|
Trần Đăng Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11639
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11640
|
|
Phạm Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||