| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11721
|
|
Phan Quốc Nam | Nam | 2011 | - | - | 1451 | |||
|
11722
|
|
Lê Đình Nguyên Anh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
11723
|
|
Trần Vũ Phú Thanh | Nam | - | - | - | ||||
|
11724
|
|
Vũ Thiện Nam Anh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11725
|
|
Đỗ Huy Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11726
|
|
Nguyễn Huy Toàn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11727
|
|
Phạm Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
11728
|
|
Nguyễn Vương | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11729
|
|
Huỳnh Đoàn Minh Ngọc | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
11730
|
|
Bùi Nam Nhật | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11731
|
|
Lê Anh Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11732
|
|
Lê Tường Hà My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11733
|
|
Diệp Bảo Trân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11734
|
|
Nguyễn Tiến Đông Dương | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11735
|
|
Nguyễn Minh Vương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11736
|
|
Võ Nguyễn Minh Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11737
|
|
Vũ Minh Triết | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11738
|
|
Ninh Ngọc Trung Tín | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11739
|
|
Lưu Gia Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11740
|
|
Nguyễn Trần Hà Giang | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||