| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11901
|
|
Huỳnh Anh Khoa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11902
|
|
Hoàng Phú Cường | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11903
|
|
Hà Hải Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11904
|
|
Nguyễn Tấn Tài | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11905
|
|
Phạm Thu Hiền | Nữ | - | - | - | w | |||
|
11906
|
|
Phạm Gia Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11907
|
|
Nguyễn Nhật Duy | Nam | 2017 | - | 1436 | - | |||
|
11908
|
|
Nguyễn Nam Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11909
|
|
Nguyễn Viết Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11910
|
|
Quách Cao Minh Khuê | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11911
|
|
Nguyễn Trần An Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11912
|
|
Lê Đỗ Nhật Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11913
|
|
Giang Ngọc Hiếu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11914
|
|
Phạm Quốc Anh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11915
|
|
Nguyễn Trần Như Minh Hằng | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11916
|
|
Lý Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 1995 | - | 1427 | - | |||
|
11917
|
|
Quách Mộc Trà | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11918
|
|
Nguyễn Chí Dũng | Nam | 2013 | - | 1422 | 1519 | |||
|
11919
|
|
Huỳnh Hữu Phước | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
11920
|
|
Phạm Nhật Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||