| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11961
|
|
Ngô Kim Cương | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11962
|
|
Nguyễn Anh Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11963
|
|
Mai Việt Hiếu | Nam | 2013 | - | 1460 | - | |||
|
11964
|
|
Phạm Anh Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11965
|
|
Hoàng Văn Quang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11966
|
|
Lê Trần Uyên Thư | Nữ | 2013 | - | 1468 | 1546 | w | ||
|
11967
|
|
Nguyễn Duy Quang | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11968
|
|
Nguyễn Thái Dương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11969
|
|
Bùi Ngọc Hữu | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
11970
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11971
|
|
Phan Hữu Phúc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11972
|
|
Lê Vương Đan | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11973
|
|
Nguyễn Hoàng Đăng Khoa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11974
|
|
Nguyễn Cảnh Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11975
|
|
Phan Bá Đại | Nam | 2013 | - | 1455 | - | |||
|
11976
|
|
Đinh Khải Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11977
|
|
Đặng Tính | Nam | 2001 | NA | - | 1622 | 1568 | ||
|
11978
|
|
Nguyễn Huy Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11979
|
|
Nguyễn Lam Thiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11980
|
|
Đỗ Lê Hòa Bình | Nam | 2017 | - | - | - | |||