| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11961
|
|
Võ Minh Tuấn | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11962
|
|
Khâu Phúc Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11963
|
|
Nguyễn Trà Phúc Nguyên | Nữ | 2008 | - | 1561 | - | w | ||
|
11964
|
|
Đặng Minh Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11965
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11966
|
|
Dương Thành Nguyên | Nam | 2014 | - | - | 1488 | |||
|
11967
|
|
Hoàng Phương Khanh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11968
|
|
Huỳnh Nam Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11969
|
|
Mai Đức Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11970
|
|
Dương Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11971
|
|
Nguyễn Tấn Đạt | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
11972
|
|
Võ Nguyễn Gia Lạc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11973
|
|
Lê Đức Tuấn | Nam | 2013 | - | 1504 | 1621 | |||
|
11974
|
|
Trần Quang Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11975
|
|
Hoàng Vương Gia Khánh | Nam | 2012 | - | - | 1451 | |||
|
11976
|
|
Nguyễn Đình Khả Trân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11977
|
|
Vũ Hoàng Hải Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11978
|
|
Trương Thị Nga | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
11979
|
|
Nguyễn Trần Bảo Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11980
|
|
Nguyễn Uy Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||