DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11981 FIDE 561002747 Bùi Văn Phương Nam 1986 - - -
11982 FIDE 12467707 Nguyễn Thị Hồng Nữ 1984 NA - - - w
11983 FIDE 561005819 Trần Đăng Khoa Nam 2017 - - -
11984 FIDE 561007099 Nguyễn Ngọc Bảo Ngân Nữ 2016 - - - w
11985 FIDE 12471291 Phạm Minh Khang Nam 2017 - - -
11986 FIDE 12474363 Trương Nhật Minh Nam 2012 - 1548 1608
11987 FIDE 561012475 Đặng Minh Khang Nam 2017 - - -
11988 FIDE 12477435 Vũ Nguyễn Hoàng Giang Nữ 2009 - - - w
11989 FIDE 12412155 Trần Thị Thanh Ngân Nữ 2004 - - - w
11990 FIDE 561015547 Vũ Như Bình Nữ 2017 - - - w
11991 FIDE 12415227 Đỗ Nguyên Bảo Nam 2007 - - -
11992 FIDE 12415995 Võ Hoàng Trúc My Nữ 2006 - - - w
11993 FIDE 561018619 Trần Hoàng Tùng Nam 2007 - - -
11994 FIDE 12482811 Vũ Phạm Nguyên Anh Nam 2012 - - -
11995 FIDE 12484091 Phạm Trương Thượng Hãi Nam 1995 - - -
11996 FIDE 561020923 Trần Nguyễn An Nhiên Nữ 2017 - - - w
11997 FIDE 12420603 Đào Thu Hân Nữ 2008 - - - w
11998 FIDE 12420859 Võ Phước Tiến Nam 2005 - 1479 -
11999 FIDE 12487163 Nguyễn Phi Hùng Nam 2004 - - -
12000 FIDE 12492027 Bùi Quang Thành Nam 2015 - 1434 1586