DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
12021 FIDE 561001724 Văn Tuấn Kiệt Nam 2013 - - -
12022 FIDE 12402940 Nguyễn Như Bách Nam - - -
12023 FIDE 561006076 Đỗ Ngoc Linh Đan Nữ 2019 - - - w
12024 FIDE 561009148 Nguyễn Thái Ngân Hà Nữ 2008 - 1480 1569 w
12025 FIDE 561009660 Nguyễn Đoàn Tiến Nam 2007 - 1419 -
12026 FIDE 12473340 Nguyễn Nhật Nam Nam 2015 - 1476 1552
12027 FIDE 12473596 Hồ Thị Thu Sương Nữ 2009 - - - w
12028 FIDE 561011452 Nguyễn Trung Kiên Nam 2018 - - -
12029 FIDE 12409596 Nguyễn Thị Thanh Hương Nữ 1986 DI - - - w
12030 FIDE 561012220 Lê Sỹ Mạnh Đức Nam 2020 - - 1488
12031 FIDE 12411132 Nguyễn Phan Bảo Gia Nam 2005 - - -
12032 FIDE 12476668 Nguyễn Quang Dũng Nam 2008 - 1538 -
12033 FIDE 12411388 Võ Lê Đức Nam 2006 - - -
12034 FIDE 561014524 Hoàng Thăng Thanh Tùng Nam 2018 - - -
12035 FIDE 12414972 Phạm Hoàng Quân Nam 2007 - - -
12036 FIDE 561021180 Tạ Bảo Hưng Nam 2020 - - -
12037 FIDE 12486140 Nguyễn Trọng Gia Khánh Nam 2019 - - -
12038 FIDE 12486396 Nguyễn Minh Phúc Nam 2014 - 1501 -
12039 FIDE 12422908 Lê Văn Hoạt Nam 1971 NA - - -
12040 FIDE 12489212 Nguyễn Ngọc Nguyên Đan Nữ 2013 - 1500 1506 w