| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12021
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Tiên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
12022
|
|
Nguyễn Thùy Dương | Nữ | 1990 | NA | - | - | - | w | |
|
12023
|
|
Phạm Tuệ Minh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
12024
|
|
Trần Hữu Nhật Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
12025
|
|
Võ Trần Toản | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12026
|
|
Hoàng Hiếu Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12027
|
|
Dương Ngọc Diệp | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
12028
|
|
Huỳnh Ngọc Minh Thư | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
12029
|
|
Trần Phan Hồng Hà | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
12030
|
|
Nguyễn Trí Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12031
|
|
Nguyễn Quý Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12032
|
|
Nguyễn Hoàng Nam Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12033
|
|
Lê Anh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12034
|
|
Nguyễn Huy Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12035
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
12036
|
|
Ngô Tuấn Phú | Nam | 2011 | - | - | 1617 | |||
|
12037
|
|
Đinh Hải Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12038
|
|
Đinh Cẩm Anh | Nữ | 1983 | NA | - | - | - | w | |
|
12039
|
|
Nguyễn Thanh Thúy | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
12040
|
|
Phương Chính Quân | Nam | 2008 | - | - | - | |||