| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12041
|
|
Phạm Văn Ngạn | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
12042
|
|
Ngô Thành Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12043
|
|
Phạm Ánh Nguyệt | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
12044
|
|
Nguyễn Bảo Minh | Nam | 2018 | - | - | 1553 | |||
|
12045
|
|
Đinh Lang Trường Phước | Nam | 2018 | - | 1424 | 1532 | |||
|
12046
|
|
Cao Thanh Vân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
12047
|
|
Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
12048
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
12049
|
|
Sơn Minh Thái Dương | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
12050
|
|
Trần Thiện Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12051
|
|
Sùng A Phình | Nam | 1984 | - | 1605 | - | |||
|
12052
|
|
Dương Trường An | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12053
|
|
Đàm Minh Hằng | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
12054
|
|
Phạm Thiên Phú | Nam | 2018 | - | - | 1481 | |||
|
12055
|
|
Hồ Quang Vinh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
12056
|
|
Hoàng Minh Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12057
|
|
Lê Huỳnh Khôi Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12058
|
|
Võ Nguyễn Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12059
|
|
Trần Danh Minh | Nam | 2016 | - | 1531 | - | |||
|
12060
|
|
Hoàng Tuệ Khanh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||