| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12201
|
|
Phạm Tấn Sang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
12202
|
|
Trần Anh Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12203
|
|
Lê Khánh Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
12204
|
|
Đồng Văn Hiếu | Nam | 2011 | - | 1531 | - | |||
|
12205
|
|
Huỳnh Minh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12206
|
|
Trần Đình Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12207
|
|
Lê Tuấn Kiệt | Nam | 2007 | - | 1557 | 1702 | |||
|
12208
|
|
Đỗ Thanh Quyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
12209
|
|
Phan Ngọc Khôi Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12210
|
|
Văn Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12211
|
|
Nguyễn Như Bách | Nam | - | - | - | ||||
|
12212
|
|
Đỗ Ngoc Linh Đan | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
12213
|
|
Nguyễn Thái Ngân Hà | Nữ | 2008 | - | 1480 | 1569 | w | ||
|
12214
|
|
Nguyễn Đoàn Tiến | Nam | 2007 | - | 1419 | - | |||
|
12215
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2015 | - | 1476 | 1552 | |||
|
12216
|
|
Hồ Thị Thu Sương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
12217
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12218
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hương | Nữ | 1986 | DI | - | - | - | w | |
|
12219
|
|
Lê Sỹ Mạnh Đức | Nam | 2020 | - | - | 1488 | |||
|
12220
|
|
Nguyễn Phan Bảo Gia | Nam | 2005 | - | - | - | |||