| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12301
|
|
Nguyễn Ứng Bách | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
12302
|
|
Nguyễn Hoàng Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12303
|
|
Phạm Nguyễn Khánh Anh | Nữ | 2014 | - | 1464 | - | w | ||
|
12304
|
|
Dương Tuấn Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
12305
|
|
Cái Phương Minh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
12306
|
|
Vũ Đức Tiến | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
12307
|
|
Lê Văn Bảo Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
12308
|
|
Đỗ Thành Nam | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
12309
|
|
Trần Bảo Minh | Nam | 2011 | - | 1669 | 1702 | |||
|
12310
|
|
Nguyễn Thái Quỳnh Chi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
12311
|
|
Đặng An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
12312
|
|
Trần Đức Thái | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
12313
|
|
Nguyễn Gia Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12314
|
|
Nguyễn Ngọc Tùng Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
12315
|
|
Bùi Gia Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
12316
|
|
Nguyễn Lương Minh Hằng | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
12317
|
|
Vũ Đức Toàn | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
12318
|
|
Hồng Nhật Hào | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
12319
|
|
Dương Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12320
|
|
Đỗ Thị Thùy Dung | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||