| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3201
|
|
Trần Minh Tân | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
3202
|
|
Chu Quang Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3203
|
|
Nguyễn Thị Thanh An | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
3204
|
|
Nguyễn Bảo Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3205
|
|
Phan Quốc Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3206
|
|
Trần Tất Thắng | Nam | 2009 | - | 1766 | - | |||
|
3207
|
|
Bùi Đan Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3208
|
|
Ngô Thái Trọng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3209
|
|
Phạm Sơn Hà | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
3210
|
|
Trịnh Phúc Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3211
|
|
Tạ Nguyễn Lan Vy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
3212
|
|
Nguyễn Thanh Khoa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3213
|
|
Nguyễn Mạc Xuân Tiến | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
3214
|
|
Ngô Ngọc Lan | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3215
|
|
Nguyễn Bá Quang Minh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3216
|
|
Trần Hoàng Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3217
|
|
Nguyễn Ngọc Tuấn Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3218
|
|
Nguyễn Thanh Lộc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3219
|
|
Danh Huyền Trân | Nam | 2005 | - | 1440 | 1436 | |||
|
3220
|
|
Đặng Hương Ly | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||