DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3281 FIDE 12409120 Đặng Thị Vương Thủy Nữ 2000 - - - w
3282 FIDE 12475424 Phan Ngọc Mai Nữ 2013 - - - w
3283 FIDE 12410144 Nguyễn Anh Bình Nữ 2002 - - - w
3284 FIDE 12476960 Đỗ Thị Bảo Trân Nữ 2016 - - - w
3285 FIDE 561013536 Đinh Công Quang Vinh Nam 2020 - - -
3286 FIDE 12411680 Trần Quốc Phong Nam 2003 - - -
3287 FIDE 12413216 Cao Minh Triết Nam 2005 - - -
3288 FIDE 12413984 Mai Sơn Tùng Nam 2002 - - -
3289 FIDE 561016608 Phạm Đan Chi Nữ 2021 - - - w
3290 FIDE 12480800 Hồ Quỳnh Thư Nữ 2017 - - - w
3291 FIDE 12482080 Đặng Thanh Tuấn Nam 1977 - - -
3292 FIDE 12416800 Nguyễn Tuấn Minh Nam 2008 - - -
3293 FIDE 12418080 Nguyễn Ngọc Quỳnh Trâm Nữ 2004 FA - - - w
3294 FIDE 561020192 Nguyễn Tuệ Linh Nữ 2016 - - - w
3295 FIDE 12485152 Hàng Nguyễn Minh Thông Nam 2013 - - -
3296 FIDE 561023264 Phùng Nguyễn Gia Hân Nữ 2011 - - - w
3297 FIDE 12488224 Võ Nhật Trung Nam 2013 - - -
3298 FIDE 12488992 Hoàng Nguyễn Bảo Quyên Nữ 2014 - - - w
3299 FIDE 12489760 Lê Đức Tân Nam 2016 - - -
3300 FIDE 12424480 Lê Phúc Thái An Nam 2013 - - -