| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3421
|
|
Nguyễn Huỳnh Đan An | Nữ | 2011 | - | 1434 | 1619 | w | ||
|
3422
|
|
Chu Nhật Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3423
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3424
|
|
Hồ Gia Bảo | Nam | 2015 | - | 1568 | 1697 | |||
|
3425
|
|
Lê Danh Tùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3426
|
|
Hoàng Hiếu Giang | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
3427
|
|
Phạm Quốc Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3428
|
|
Nguyễn Hoàng Anh Khoa | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3429
|
|
Trần Thiện Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3430
|
|
Chandra Đặng Nguyễn Tiên Lý | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3431
|
|
Lê Yên Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3432
|
|
Phạm Chí Thiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3433
|
|
Bùi Tiến Khoa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3434
|
|
Lại Gia Khánh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3435
|
|
Trần Đăng Đức Vũ | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3436
|
|
Đặng Hoàng Ngân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
3437
|
|
Phan Thị Mỹ Trinh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
3438
|
|
Trần Thủy Tiên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3439
|
|
Phan Nhật Bảo Hân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3440
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||