| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3441
|
|
Nguyễn Thị Linh Chi | Nam | - | - | - | ||||
|
3442
|
|
Nguyễn Kỳ Nam | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3443
|
|
Vương Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3444
|
|
Nguyễn Văn Nhật Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3445
|
|
Dương Công Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3446
|
|
Phan Huỳnh Hà Phương | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3447
|
|
Bùi Văn Phước | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
3448
|
|
Hàng Quý Trân | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
3449
|
|
Vũ Bá Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3450
|
|
Đoàn Nguyễn Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3451
|
|
Trần Ngô Quốc Bảo | Nam | 2013 | - | 1458 | 1675 | |||
|
3452
|
|
Nguyễn Hoàng Mai An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
3453
|
|
Vũ Hoàng Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3454
|
|
Huỳnh Thị Ngọc Mai | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3455
|
|
Nguyễn Ngô Phước Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3456
|
|
Bạch Triều Vĩ | Nam | 2005 | - | 1669 | 1593 | |||
|
3457
|
|
Nguyễn Nguyên Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3458
|
|
Nguyễn Mạnh Hưng | Nam | 2007 | - | 1650 | - | |||
|
3459
|
|
Lê Thành Lộc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3460
|
|
Đặng Việt Hùng | Nam | 1974 | - | - | - | |||