| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3461
|
|
Lê Quang Ánh | Nam | 1976 | - | 1771 | 1848 | |||
|
3462
|
|
Trần Công Phúc | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3463
|
|
Nguyễn Minh An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3464
|
|
Phạm Thị Kim Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3465
|
|
Văn Viết Hoàng Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3466
|
|
Lê Đức Thái Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3467
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2010 | - | 1657 | 1702 | |||
|
3468
|
|
Nguyễn Quỳnh Chi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3469
|
|
Đào Trọng Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3470
|
|
Phạm Thị Liên | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
3471
|
|
Nguyễn Huy Vũ | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3472
|
|
Nguyễn Ngọc Phương An | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3473
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3474
|
|
Trần Huỳnh Quang Hải | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3475
|
|
Nguyễn Châu Hoàng Long | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
3476
|
|
Lê Thu Uyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3477
|
|
Lê Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3478
|
|
Nguyễn Giang Bảo Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3479
|
|
Nguyễn Huyền Anh | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
3480
|
|
Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2015 | - | 1512 | - | w | ||