| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3601
|
|
Lương Nguyễn Quỳnh Hương | Nữ | 2009 | - | 1421 | - | w | ||
|
3602
|
|
Lò Anh Hai | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3603
|
|
Nguyễn Bá Kỳ Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3604
|
|
Nguyễn Đắc Thuận | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3605
|
|
Nguyễn Khánh Huy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3606
|
|
Phạm Thị Ngọc | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
3607
|
|
Vũ Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3608
|
|
Nguyễn Đình Anh Quân | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3609
|
|
Nguyễn Việt Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3610
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2014 | - | 1470 | 1730 | |||
|
3611
|
|
Âu Nguyễn Anh Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3612
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Lan | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
3613
|
|
Thái Dương Thụy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3614
|
|
Liễu Triều Báo Thiên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3615
|
|
Phạm Thiên Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3616
|
|
Nguyễn Phạm Châu Anh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
3617
|
|
Hàng Nguyễn Minh Tân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3618
|
|
Mai Quang Tùng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3619
|
|
Nguyễn Thành Nhân | Nam | 1964 | - | - | - | |||
|
3620
|
|
Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||