| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3641
|
|
Nguyễn Tiến Duật | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3642
|
|
Phạm Tùng Vũ | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3643
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2017 | - | - | 1467 | |||
|
3644
|
|
Huỳnh Thanh Sang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3645
|
|
Đỗ Hải Yến | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3646
|
|
Lưu Quang Vũ | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3647
|
|
Vũ Hoàng Khôi | Nam | 2013 | - | 1511 | 1596 | |||
|
3648
|
|
Nguyễn Hữu Sơn Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3649
|
|
Nguyễn Trần Tuấn Dũng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3650
|
|
Trương Đình An Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3651
|
|
Hoàng Quốc Việt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3652
|
|
Vũ Lê Ánh Dương | Nữ | 2012 | - | 1472 | 1529 | w | ||
|
3653
|
|
Hoàng Phú Trọng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3654
|
|
Phạm Vũ Hoàng Tôn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3655
|
|
Lâm Thị Mỹ Linh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
3656
|
|
Lê Samuel | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3657
|
|
Hồ Lê Minh Đức | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3658
|
|
Trương Phúc Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3659
|
|
Hoàng Trọng Nhân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3660
|
|
Nguyễn Bá Duy | Nam | 2013 | - | - | - | |||