| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3741
|
|
Lê Đại Phúc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3742
|
|
Đỗ Tùng Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3743
|
|
Nguyễn Lâm Bá Huy | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
3744
|
|
Võ Bá Tuấn | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3745
|
|
Trần Anh Vũ | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
3746
|
|
Trình Minh Anh | Nữ | 2020 | - | - | 1474 | w | ||
|
3747
|
|
Lâm Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3748
|
|
Trần Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3749
|
|
Nguyễn Thành Trí | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3750
|
|
Võ Phúc Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3751
|
|
Phạm Anh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3752
|
|
Vũ Minh Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3753
|
|
Nguyễn Phan Nguyên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3754
|
|
An Minh Khanh | Nam | 2014 | - | - | 1506 | |||
|
3755
|
|
Vũ Đức Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3756
|
|
Nguyễn Công Hoàng Anh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3757
|
|
Vũ Đăng Anh Minh | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
3758
|
|
Trần Thanh Hà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3759
|
|
Nguyễn Mạnh Khổng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3760
|
|
Võ Thị Thúy Hạnh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||