| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
381
|
|
Lê Minh Diễm Thùy | Nữ | 19-07-1982 | NA | 1898 | 1655 | - | w | |
|
382
|
|
Nguyễn Đỗ Phú Trọng | Nam | 14-02-2011 | 1897 | 1686 | 1842 | |||
|
383
|
|
Nguyễn Nhất Khương | Nam | 21-05-2015 | 1897 | 1847 | 1916 | |||
|
384
|
|
Phạm Trần Gia Thư | Nữ | 11-07-2004 | WCM | NA | 1897 | 1858 | 1851 | w |
|
385
|
|
Trần Thị Hồng Phấn | Nữ | 28-01-2002 | WFM | 1897 | - | - | wi | |
|
386
|
|
Bùi Thị Ngọc Chi | Nữ | 30-09-2009 | WCM | 1897 | 1891 | 1911 | w | |
|
387
|
|
Nguyễn Nhật Huy | Nam | 15-11-2012 | 1897 | - | - | |||
|
388
|
|
Trần Thị Kim Cương | Nữ | 04-06-1991 | 1897 | - | - | wi | ||
|
389
|
|
Đỗ Hữu Thùy Trang | Nữ | 08-06-1994 | 1896 | - | - | wi | ||
|
390
|
|
Lưu Đức Hải | Nam | 1950-12-14 | 1895 | 1947 | 1939 | i | ||
|
391
|
|
Lê Văn Lợi | Nam | 15-01-1987 | 1895 | 1857 | 1842 | |||
|
392
|
|
Lê Quang Trà | Nam | 01-09-1999 | CM | 1895 | - | - | i | |
|
393
|
|
Nguyễn Vũ Quang Duy | Nam | 14-05-2011 | 1893 | 1829 | 1870 | i | ||
|
394
|
|
Nguyễn Tiến Anh | Nam | 23-09-2001 | 1893 | 1833 | 1867 | i | ||
|
395
|
|
Nguyễn Hữu Hoàng Anh | Nam | 30-01-1989 | 1893 | 1888 | 1915 | |||
|
396
|
|
Nguyễn Thị Minh Thư | Nữ | 03-01-2000 | WFM | 1893 | 1821 | 1820 | w | |
|
397
|
|
Trần Phan Bảo Khánh | Nữ | 14-01-2000 | WFM | 1893 | 1833 | 1833 | wi | |
|
398
|
|
Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 30-12-2010 | 1892 | 1828 | 1651 | |||
|
399
|
|
Lê Thanh Liêm | Nam | 11-06-1996 | 1891 | - | - | i | ||
|
400
|
|
Hoàng Thị Hải Anh | Nữ | 27-09-1996 | WCM | 1891 | 1898 | 1804 | w | |