| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3801
|
|
Trần Anh Khoa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3802
|
|
Trần Lê Mai Thảo | Nữ | 2014 | - | 1429 | 1450 | w | ||
|
3803
|
|
Nguyễn Quốc Vinh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3804
|
|
Âu Phương Quỳnh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
3805
|
|
Phạm Hoàng Hồng Hạc | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3806
|
|
Châu Bảo An | Nam | 2015 | - | 1421 | - | |||
|
3807
|
|
Đoàn Quỳnh Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3808
|
|
Lê Phan Khánh Nhi | Nữ | - | - | - | w | |||
|
3809
|
|
Hồ Thiên Tín | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3810
|
|
Ngô Ngọc Thảo Giang | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3811
|
|
Phan Gia An | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3812
|
|
Phạm Huy Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3813
|
|
Nguyễn Hà Đông Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3814
|
|
Nguyễn Cát Mỹ Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3815
|
|
Lê Văn Mạnh | Nam | 1978 | - | 1553 | - | |||
|
3816
|
|
Lê Ngọc Nguyệt Cát | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
3817
|
|
Trần Nguyễn Anh Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3818
|
|
Đoàn Kim Cương | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
3819
|
|
Trương Xuân Lâm | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3820
|
|
Nguyễn Văn Trí Danh | Nam | 2014 | - | - | - | |||