| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3801
|
|
Nguyễn Mạnh Kiên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3802
|
|
Bùi Thị Mai Thảo | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
3803
|
|
Ngô Nguyên Quân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3804
|
|
Bùi Khánh Vân | Nữ | 2012 | - | 1509 | - | w | ||
|
3805
|
|
Đặng Lâm Tùng | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
3806
|
|
Lê Văn Gia Tùng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3807
|
|
Nguyễn Minh Hạnh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3808
|
|
Nguyễn Khoa An Lạc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3809
|
|
Nguyễn Trịnh Bảo Thy | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3810
|
|
Lê Thùy Dương | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3811
|
|
Phạm Thị Gia Mỹ | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3812
|
|
Thiều Thị Bảo Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3813
|
|
Lê Linh Hương | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
3814
|
|
Trịnh Hoàng Kỳ | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
3815
|
|
Trịnh Ngọc Thu Thảo | Nữ | 2014 | - | 1456 | 1455 | w | ||
|
3816
|
|
Lê Bảo Châu | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3817
|
|
Phan Cao Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3818
|
|
Đỗ Thanh Uyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3819
|
|
Hồ Ngọc Thiên Tân | Nam | 2011 | - | 1498 | 1465 | |||
|
3820
|
|
Ung Hoàng Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||