| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3861
|
|
Huỳnh Gia Yến | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3862
|
|
Đỗ Khải Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3863
|
|
Trần Mai Đăng Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3864
|
|
Đặng Minh Anh | Nữ | 2007 | - | 1605 | 1539 | w | ||
|
3865
|
|
Nguyễn Trang Nhung | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
3866
|
|
Ngô Quang Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3867
|
|
Hoàng Phú Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3868
|
|
Nguyễn Tyson Thanh Thức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3869
|
|
Phùng Vinh Hi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3870
|
|
Nguyễn Khương Phú | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3871
|
|
Nguyễn Khả Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3872
|
|
Nguyễn Lê Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3873
|
|
Phan Lê Hoàng Nam | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3874
|
|
Trần Minh Châu | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3875
|
|
Mai Việt Anh Xuân Phi | Nam | 2011 | - | 1552 | - | |||
|
3876
|
|
Nguyễn Kim Thánh Hội | Nữ | 2011 | - | - | 1452 | w | ||
|
3877
|
|
Phạm Phương Thùy | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
3878
|
|
Sầm Hoàng Ly | Nữ | 2008 | - | 1400 | 1481 | w | ||
|
3879
|
|
Bùi Minh Đăng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3880
|
|
Lê Minh Sơn | Nam | 2008 | - | - | - | |||