| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3881
|
|
Nguyễn Hữu Nhật Đường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3882
|
|
Trương Thị Mỹ Dương | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
3883
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh Linh | Nữ | 2014 | - | 1517 | - | w | ||
|
3884
|
|
Nguyễn Trung Hiếu | Nam | 2009 | - | - | 1575 | |||
|
3885
|
|
Nguyễn Tiến Tài | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
3886
|
|
Nguyễn Hoàng Hiệp | Nam | 2011 | - | 1573 | - | |||
|
3887
|
|
Trịnh Quốc Phát | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
3888
|
|
Lê Văn Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3889
|
|
Nguyễn Phạm Vĩnh Nghi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3890
|
|
Đặng Hồng Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3891
|
|
Do Van Thanh | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
3892
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3893
|
|
Trần Đức Long | Nam | 2000 | NA | - | 1654 | - | ||
|
3894
|
|
Phạm Đức Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3895
|
|
Phạm Vũ Ngọc Sang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3896
|
|
Võ Bảo Phúc | Nam | 2014 | - | 1477 | - | |||
|
3897
|
|
Bùi Nguyễn Khánh Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3898
|
|
Lưu Xuân Minh Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3899
|
|
Nguyễn Đức Đăng Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3900
|
|
Nguyễn Tiến Việt Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||