| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3901
|
|
Trần Nguyễn Gia Ý | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3902
|
|
Phạm Phương Đông | Nam | - | - | - | ||||
|
3903
|
|
Lê Quang Tuấn Vĩ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3904
|
|
Nguyễn Trọng Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3905
|
|
Trần Vũ Nguyên Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3906
|
|
Lê Nguyễn Trâm Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3907
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
3908
|
|
Nguyễn Phạm Tuệ Lam | Nữ | 2014 | - | 1416 | 1457 | w | ||
|
3909
|
|
Trần Minh Nghi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3910
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3911
|
|
Vũ Thị Phượng | Nữ | 1982 | - | - | - | w | ||
|
3912
|
|
Nguyễn Bá Hùng | Nam | 1959 | - | - | - | |||
|
3913
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3914
|
|
Phan Thanh Thanh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3915
|
|
Nguyễn Hồ Gia Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3916
|
|
Trịnh Hoàng Bảo Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3917
|
|
Đỗ Trung Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3918
|
|
Nguyễn Việt Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3919
|
|
Lê Minh Bảo | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3920
|
|
Võ Thùy An | Nữ | 2011 | - | 1400 | - | w | ||