| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3941
|
|
Nguyễn Phương Vy | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3942
|
|
Hoàng Việt Dũng | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
3943
|
|
Phạm Chi Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3944
|
|
Lê Thế Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3945
|
|
Nguyễn Phước Quý An | Nam | 2009 | - | 1593 | 1606 | |||
|
3946
|
|
Nguyễn Đức Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3947
|
|
Lê Đức Trí | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3948
|
|
Đoàn Nguyễn Thành Đạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3949
|
|
Võ Phúc Đan | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3950
|
|
Nguyễn Trường Giang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3951
|
|
Bùi Ngọc Thiên Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3952
|
|
Phạm Bùi Công Nghĩa | Nam | 2010 | - | 1557 | - | |||
|
3953
|
|
Nguyễn Xuân Bình | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
3954
|
|
Ngô Huyền Châu | Nam | 1971 | - | - | - | |||
|
3955
|
|
Nguyễn Minh Phú | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3956
|
|
Phùng Quang Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3957
|
|
Lê Hoàng Gia Khang | Nam | 2012 | - | - | 1508 | |||
|
3958
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3959
|
|
Dương Hải Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3960
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Vân | Nam | 2005 | - | - | 1607 | |||