| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3981
|
|
Vũ Phong | Nam | 2010 | - | 1433 | 1515 | |||
|
3982
|
|
Trần Thiên Ân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3983
|
|
Mai Thiên An | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
3984
|
|
Đinh Tuấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3985
|
|
Nguyễn Thùy Linh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3986
|
|
Phạm Quang Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3987
|
|
Trần An Nhiên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3988
|
|
Lý Phước Thái | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
3989
|
|
Phạm Thị Phương Thảo | Nữ | 1997 | NA | - | 1510 | - | w | |
|
3990
|
|
Nguyễn Đình Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3991
|
|
Nguyễn Văn Đăng Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3992
|
|
Lê Công Tâm | Nam | 2010 | - | 1657 | - | |||
|
3993
|
|
Nguyễn Hoàng Vũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3994
|
|
Phạm Anh Dũng | Nam | 2006 | - | 1690 | 1640 | |||
|
3995
|
|
Trần Minh Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3996
|
|
Lương Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3997
|
|
Hoàng Trung Hải | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3998
|
|
Ngô Khánh Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3999
|
|
Nguyễn Lê Anh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4000
|
|
Nguyễn Phú Trọng | Nam | 2009 | - | - | - | |||