| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4101
|
|
Huỳnh Nguyễn Hoàng Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4102
|
|
Trương Anh Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4103
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4104
|
|
Lê Phúc Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4105
|
|
Dương Minh Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4106
|
|
Phạm Thị Xuân Hồng | Nam | - | - | - | ||||
|
4107
|
|
Đỗ Thành Lợi | Nam | 2010 | - | - | 1606 | |||
|
4108
|
|
Nguyễn Phi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4109
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4110
|
|
Nguyễn Danh Nhân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4111
|
|
Phạm Đức Khôi | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4112
|
|
Trần Lê Châu | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
4113
|
|
Võ Anh Tuấn | Nam | 2013 | - | - | 1573 | |||
|
4114
|
|
Wong Weng Hong Kevin | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4115
|
|
Nguyễn Chí Thanh | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
4116
|
|
Lâm Nguyễn Ý Nhi | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4117
|
|
Hồ Đắc Vinh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4118
|
|
Nguyễn Phúc Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4119
|
|
Khương Văn Nguyên | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
4120
|
|
Trần Quang Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||