DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
4121 FIDE 561022004 Huỳnh Trung Hiếu Nam 2016 - - -
4122 FIDE 561022772 Đoàn Phi Nam 2004 - - -
4123 FIDE 561023540 Vũ Minh Đăng Nam 2020 - - -
4124 FIDE 12487732 Nguyễn Mạnh Kiên Nam 2008 - - -
4125 FIDE 12422452 Bùi Thị Mai Thảo Nữ 1981 - - - w
4126 FIDE 12487988 Ngô Nguyên Quân Nam 2008 - 1711 1670
4127 FIDE 12488500 Bùi Khánh Vân Nữ 2012 - 1508 - w
4128 FIDE 12423220 Đặng Lâm Tùng Nam 1991 - - -
4129 FIDE 12425524 Lê Văn Gia Tùng Nam 2006 - - -
4130 FIDE 12497460 Nguyễn Minh Hạnh Nữ 2015 - - - w
4131 FIDE 12432180 Nguyễn Khoa An Lạc Nam 2015 - - -
4132 FIDE 12435252 Nguyễn Trịnh Bảo Thy Nữ 2013 - - - w
4133 FIDE 12436020 Lê Thùy Dương Nữ 2011 - - - w
4134 FIDE 12438324 Phạm Thị Gia Mỹ Nữ 2012 - - - w
4135 FIDE 12439860 Thiều Thị Bảo Ngọc Nữ 2016 - - - w
4136 FIDE 12440116 Lê Linh Hương Nữ 2008 - - - w
4137 FIDE 12440884 Trịnh Hoàng Kỳ Nam 1985 - - -
4138 FIDE 12443700 Trịnh Ngọc Thu Thảo Nữ 2014 - 1441 1473 w
4139 FIDE 12448052 Lê Bảo Châu Nữ 2011 - - - w
4140 FIDE 12451380 Phan Cao Minh Khang Nam 2017 - - -