| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4141
|
|
Đỗ Thanh Uyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4142
|
|
Hồ Ngọc Thiên Tân | Nam | 2011 | - | 1498 | 1466 | |||
|
4143
|
|
Ung Hoàng Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4144
|
|
Đặng Trần Hương Thảo | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4145
|
|
Đoàn Hải Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4146
|
|
Trần Ngọc Phương Vy | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4147
|
|
Mia Vanessa Delgado Bùi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4148
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Trúc | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
4149
|
|
Bùi Trâm Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4150
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4151
|
|
Nguyễn Thành Luân | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
4152
|
|
Trần Nguyễn Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4153
|
|
Trương Minh Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4154
|
|
Võ Công Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4155
|
|
Đường Hồng Anh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
4156
|
|
Đoàn Nguyễn Vĩnh Nguyên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4157
|
|
Phan Minh Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
4158
|
|
Thiều Quang Trung | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4159
|
|
Vương Huỳnh Minh Phương | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4160
|
|
Nguyễn Linh Đan | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||