| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4161
|
|
Nguyễn Trang Dung | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4162
|
|
Nguyễn Hồng Quân | Nam | 1991 | NA | - | - | - | ||
|
4163
|
|
Nguyễn Bảo Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4164
|
|
Võ Phùng Minh Nhật | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4165
|
|
Nguyễn Trần An An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4166
|
|
Đinh Hoàng Tú | Nam | 1960 | - | - | - | |||
|
4167
|
|
Phạm Phúc Khôi Nguyên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4168
|
|
Lê Hương Giang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4169
|
|
Võ Quang Nhật | Nam | 2016 | - | 1457 | 1437 | |||
|
4170
|
|
Nguyễn Trần Hải An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4171
|
|
Phan Đặng Tuấn | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
4172
|
|
Phạm Giang Minh Nguyên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4173
|
|
Đỗ Phương Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4174
|
|
Nguyễn Minh Khoa | Nam | 2009 | - | 1637 | 1607 | |||
|
4175
|
|
Trần Nguyên Khánh Phong | Nam | 2012 | - | 1540 | 1516 | |||
|
4176
|
|
Võ Trần Khánh Ngọc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4177
|
|
Phùng Tuệ Minh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4178
|
|
Nguyễn Nữ Tú Hằng | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4179
|
|
Trần Quỳnh Diệp | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4180
|
|
Nguyễn Thành Đạt | Nam | 2016 | - | - | 1440 | |||