| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4341
|
|
Bùi Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4342
|
|
Khổng Thị Hoa | Nữ | 1975 | - | - | - | w | ||
|
4343
|
|
Lê Đình Hải Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4344
|
|
Âu Linh Lộc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4345
|
|
Giáp Thái Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4346
|
|
Ngô Minh Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4347
|
|
Nguyễn Thanh Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4348
|
|
Đào Thiên Lộc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4349
|
|
Nguyễn Võ Bảo Tín | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4350
|
|
Nguyễn Danh Gia Huy | Nam | 2018 | - | - | 1521 | |||
|
4351
|
|
Vũ Hồng Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4352
|
|
Võ Hoàng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4353
|
|
Đặng Minh Vũ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4354
|
|
Chandra Ethan Đặng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4355
|
|
Nguyễn Dân Tài | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
4356
|
|
Nguyễn Huy Đức Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4357
|
|
Nguyễn Hữu Phước Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4358
|
|
Đỗ Quang Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4359
|
|
Hứa Thiên Tân | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
4360
|
|
Đậu Nguyễn Gia Kiệt | Nam | 2018 | - | - | - | |||