| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5121
|
|
Bùi Phương Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5122
|
|
Trần Thế Minh Quân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5123
|
|
Lê Nhật Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5124
|
|
Phạm Hà Chi | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
5125
|
|
Lý Quang Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5126
|
|
Trần Quang Định | Nam | 1988 | - | 1623 | - | |||
|
5127
|
|
Huỳnh Anh Thư | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
5128
|
|
Đỗ Văn Long Sơn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5129
|
|
Trần Minh Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5130
|
|
Nguyễn Quốc Cường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5131
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5132
|
|
Trần Bảo Châu | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5133
|
|
Lương Minh Tín | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5134
|
|
Nguyễn Tuấn Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5135
|
|
Nguyễn Viết Phú | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5136
|
|
Nguyễn Quỳnh Hương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5137
|
|
Lê Trí Tiến | Nam | 2007 | - | 1542 | 1550 | |||
|
5138
|
|
Hà Thanh Sơn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5139
|
|
Đỗ Quang Nhựt | Nam | 1989 | NA | - | - | - | ||
|
5140
|
|
Nguyễn Ngọc Yến Phương | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||