DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
541 FIDE 12423491 Đàm Quốc Bảo Nam 2010 1833 1786 1867
542 FIDE 12412252 Lê Bích Liên Nữ 1989 1833 - - wi
543 FIDE 12402559 Phạm Phúc Đức Nam 1992 1833 - - i
544 FIDE 12424110 Trần Phương Vi Nữ 2008 1832 1791 1702 w
545 FIDE 12402990 Trần Thuận Phát Nam 1999 NA 1831 1790 1798 i
546 FIDE 12419192 Dương Hiền Vương Nam 1987 1831 1704 - i
547 FIDE 12409723 Huỳnh Hoa Minh Nhật Nữ 1979 FA,DI 1831 - - wi
548 FIDE 12400513 Nguyễn Thị Diễm Trang Nữ 1988 NA 1831 - - wi
549 FIDE 12489611 Trần Thị Hà Trang Nữ 2004 1831 - - w
550 FIDE 12415251 Bùi Huy Phước Nam 2007 CM 1830 1770 1870 i
551 FIDE 12403199 Bùi Ngọc Ánh Thi Nữ 1998 NA 1830 1747 - wi
552 FIDE 12403474 Võ Mai Trúc Nữ 2001 WFM NA 1829 1849 1844 wi
553 FIDE 12402346 Phạm Thị Ánh Minh Nữ 1995 1829 - - wi
554 FIDE 12448192 Lương Phúc Khang Nam 2007 1829 1793 -
555 FIDE 12400211 Phạm Hồng Minh Nữ 1996 WFM NA 1828 1830 1855 w
556 FIDE 12410462 Trần Lâm Tự Bảo Nam 1992 1828 1830 1866 i
557 FIDE 12410039 Nguyễn Quốc Cường Nam 1973 1828 - 1803 i
558 FIDE 12411620 Nguyễn Tiến Phúc Nam 2004 1828 1795 1819 i
559 FIDE 12426989 Lý Xuân Đỉnh Nam 2013 1828 - - i
560 FIDE 12443808 Bùi Đức Thiện Anh Nam 2016 1827 1894 1755