DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
561 FIDE 12407011 Bùi Thúy Vy Nữ 1998 WCM 1827 1840 1836 wi
562 FIDE 12420182 Đỗ Vũ Thư Nam 1991 FA 1826 - 1735 i
563 FIDE 12406082 Nguyễn Thành Lâm Nam 1998 1825 1818 - i
564 FIDE 12435791 Nguyễn Phúc Nguyên Nam 2015 1825 1787 1892
565 FIDE 12403776 Nguyễn Hầu Phước Vinh Nam 1999 1823 - - i
566 FIDE 12410292 Nguyễn Hữu Thắng Nam 2000 1823 - - i
567 FIDE 12400114 Nguyễn Tấn Tùng Nam 1964 IA,FT 1823 - -
568 FIDE 12407607 Huỳnh Quốc An Nam 2004 1822 1734 1783 i
569 FIDE 12408670 Đỗ Đinh Hồng Chinh Nữ 2004 1822 1758 1667 w
570 FIDE 12468622 Phạm Anh Tuấn Nam 2001 1822 1784 1841
571 FIDE 12412856 Cao Xuân An Nam 2002 1822 1845 1818 i
572 FIDE 12423130 Nguyễn Trần Quỳnh Như Nam 1997 NI 1822 - -
573 FIDE 12405990 Trương Anh Kiệt Nam 1999 1822 1863 1852 i
574 FIDE 12410977 Lê Huy Hải Nam 2005 1821 1760 1760
575 FIDE 12429708 Hồ Nhật Vinh Nam 2015 1821 1690 1858
576 FIDE 12401846 Mai Thiên Kim Ngọc Diệp Nữ 1990 WFM 1821 1744 1844 w
577 FIDE 12420298 Phan Ngọc Hiếu Nam 1996 1820 - - i
578 FIDE 12411094 Nguyễn Lâm Tùng Nam 2005 CM 1820 1846 1772 i
579 FIDE 12450545 Trần Nam Trung Nam 2007 1820 1642 1726
580 FIDE 12403750 Vương Thế Hùng Vĩ Nam 2001 CM 1819 1865 1816 i