| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5701
|
|
Phạm Quốc Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5702
|
|
Nguyễn Lục Thiên Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5703
|
|
Nguyễn Hữu Kỳ Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5704
|
|
Trần Bảo Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5705
|
|
Đặng Phùng Trí Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5706
|
|
Lê Minh Nhật | Nam | 2012 | - | 1664 | - | |||
|
5707
|
|
Nguyễn Thị Yến Vi | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
5708
|
|
Tô Quốc Đăng Huy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5709
|
|
Ngô Hồng Trà | Nữ | 2014 | - | 1428 | 1534 | w | ||
|
5710
|
|
Ngô Minh Tuấn | Nam | 2008 | - | 1648 | 1467 | |||
|
5711
|
|
Đỗ Minh An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5712
|
|
Nguyễn Thị Kim Khánh | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |
|
5713
|
|
Nguyễn Khánh Đăng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5714
|
|
Nguyễn Hải Hoài | Nam | 1983 | - | 1440 | - | |||
|
5715
|
|
Lê Nhật Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5716
|
|
Trần Ngọc Hải Dăng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5717
|
|
Đoàn Thị Phương Khuê | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5718
|
|
Đỗ Văn Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5719
|
|
Nguyễn Quốc Thanh | Nam | 1997 | NA | - | 1497 | 1465 | ||
|
5720
|
|
Đỗ Xuân Quỳnh | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||