| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5741
|
|
Nguyễn Huyền Trân | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
5742
|
|
Bùi Minh Thanh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5743
|
|
Lê Nguyễn Anh Thư | Nữ | 2004 | - | 1738 | 1562 | w | ||
|
5744
|
|
Nguyễn Bảo Trâm | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5745
|
|
Đỗ Thị Linh Thư | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5746
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2010 | - | 1720 | - | |||
|
5747
|
|
Nguyễn Trịnh Viết Ngữ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5748
|
|
Nguyễn Xuân Cát | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5749
|
|
Tạ Gia Bảo | Nam | 2015 | - | 1440 | - | |||
|
5750
|
|
Nguyễn Thị An Nguyên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5751
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5752
|
|
Lê Công Hiếu | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5753
|
|
Đỗ Quang Vinh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5754
|
|
Trương Minh Quang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5755
|
|
Trịnh Minh Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5756
|
|
Nguyễn Văn Tới | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
5757
|
|
Ngô Tường An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5758
|
|
Lê Minh Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5759
|
|
Bùi Huy Kiên | Nam | 2015 | - | 1453 | - | |||
|
5760
|
|
Nguyễn Thanh Long | Nam | 1995 | NA | - | - | - | ||